Kết quả tra từ “规则性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规则性guī zé xìng
规则性: tính quy luật
规则性效应guī zé xìng xiào yìng
规则性效应: hiệu ứng tính quy luật