Kết quả tra từ “观望”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
观望guān wàng
观望: chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh; khảo sát