Kết quả tra từ “见缝插针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见缝插针jiàn fèng chā zhēn
见缝插针: nghĩa đen: thấy kẽ hở liền châm kim (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng từng giây từng phút