Kết quả tra từ “见红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见红jiàn hóng
见红: (thông tục) bị chảy máu (đặc biệt là chảy máu âm đạo); bị thua lỗ tài chính