Kết quả tra từ “见教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见教jiàn jiào
见教: tôi đã được khai sáng nhờ sự chỉ dạy của bạn (khiêm tốn)