Kết quả tra từ “要紧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
要紧yào jǐn
要紧: quan trọng; khẩn cấp
不要紧bù yào jǐn
不要紧: không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao; đừng bận tâm; trông có vẻ ổn, nhưng