Kết quả tra từ “要点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
要点yào diǎn
要点: điểm chính; cốt yếu
战略要点zhàn lüè yào diǎn
战略要点: điểm chiến lược