Kết quả tra từ “西西里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西西里Xī xī lǐ
西西里: Sicilia; Đảo Sicilia (Ý)
西西里岛Xī xī lǐ Dǎo
西西里岛: Đảo Sicily