Kết quả tra từ “西澳大利亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西澳大利亚Xī Ào dà lì yà
西澳大利亚: Tây Úc, bang của Úc
西澳大利亚州Xī Ào dà lì yà Zhōu
西澳大利亚州: Tây Úc, bang của Úc