Kết quả tra từ “西方马脑炎病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西方马脑炎病毒xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú
西方马脑炎病毒: virus viêm não ngựa Tây phương