Kết quả tra từ “西子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西子Xī zǐ
西子: tên gọi khác của Tây Thi 西施[Xi1 shi1]
西子捧心Xī zǐ pěng xīn
西子捧心: nghĩa đen Tây Thi ôm tim (thành ngữ); nghĩa bóng người phụ nữ đẹp ngay cả khi chịu đau ốm