Kết quả tra từ “西奈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西奈Xī nài
西奈: bán đảo Sinai
西奈山Xī nài Shān
西奈山: núi Sinai
西奈半岛Xī nài Bàn dǎo
西奈半岛: bán đảo Sinai