Kết quả tra từ “西双版纳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西双版纳Xī shuāng bǎn nà
西双版纳: Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam
西双版纳粗榧xī shuāng bǎn nà cū fěi
西双版纳粗榧: Cephalotaxus mannii (thực vật)
西双版纳州Xī shuāng bǎn nà Zhōu
西双版纳州: Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]
西双版纳傣族自治州Xī shuāng bǎn nà Dǎi zú Zì zhì zhōu
西双版纳傣族自治州: Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]