Kết quả tra từ “西半球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西半球xī bàn qiú
西半球: bán cầu Tây
东西半球dōng xī bàn qiú
东西半球: bán cầu Đông và Tây