Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西医”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西医xī yī

西医: y học phương Tây; bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây

Cụm từ
中西医结合Zhōng Xī yī jié hé

中西医结合: kết hợp y học cổ truyền Trung Quốc và y học phương Tây

Cụm từ
中西医zhōng xī yī

中西医: y học Trung Quốc và phương Tây; bác sĩ được đào tạo về y học Trung Quốc và phương Tây

Cụm từ