Kết quả tra từ “西伯利亚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西伯利亚Xī bó lì yà
西伯利亚: Siberia
西伯利亚银鸥Xī bó lì yà yín ōu
西伯利亚银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)
新西伯利亚市Xīn xī bó lì yà shì
新西伯利亚市: Thành phố Novosibirsk, Nga
新西伯利亚Xīn xī bó lì yà
新西伯利亚: Novosibirsk (thành phố ở Nga)