Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西乡”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西乡Xī xiāng

西乡: huyện Xixiang ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
西乡县Xī xiāng Xiàn

西乡县: Huyện Xixiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
西乡塘区Xī xiāng táng Qū

西乡塘区: Quận Xixiangtang của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
西乡塘Xī xiāng táng

西乡塘: Quận Xixiangtang của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
台西乡Tái xī xiāng

台西乡: thị trấn Taixi hoặc Taihsi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
线西乡Xiàn xī Xiāng

线西乡: Thị trấn Xianxi hoặc Hsienhsi ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
湖西乡Hú xī xiāng

湖西乡: thị trấn Huhsi ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
台西乡Tái xī xiāng

台西乡: thị trấn Taixi hoặc Taihsi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ