Kết quả tra từ “襞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
襞bì
襞: nếp gấp; nếp gấp hoặc pli trong trang phục
棕榈襞zōng lǘ bì
棕榈襞: (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae