Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褶皱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
褶皱zhě zhòu

褶皱: nếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn

Cụm từ
褶皱山脉zhě zhòu shān mài

褶皱山脉: dãy núi uốn nếp (địa chất)

Cụm từ
褶皱山系zhě zhòu shān xì

褶皱山系: hệ thống núi uốn nếp (địa chất)

Cụm từ