Kết quả tra từ “褡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
褡dā
褡: túi; áo không tay
褡裢dā lian
褡裢: túi vải hở ở giữa, tạo thành hai ngăn; áo mặc để đấu vật Trung Quốc
马褡子mǎ dā zi
马褡子: túi yên ngựa
挂褡guà dā
挂褡: (của nhà sư) ở tại chùa