Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褡”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

褡: túi; áo không tay

Từ vựng
褡裢dā lian

褡裢: túi vải hở ở giữa, tạo thành hai ngăn; áo mặc để đấu vật Trung Quốc

Cụm từ
马褡子mǎ dā zi

马褡子: túi yên ngựa

Cụm từ
挂褡guà dā

挂褡: (của nhà sư) ở tại chùa

Cụm từ