Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褙”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bèi

褙: giấy hoặc vải dán lại với nhau

Từ vựng
裱褙biǎo bèi

裱褙: dán tranh

Cụm từ
袼褙gē bèi

袼褙: giẻ rách dùng làm giày

Cụm từ