Kết quả cho “褐色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu nâu
màu nâu rám nắng; màu nâu sepia
màu nâu đậm; màu nâu vàng
màu nâu đỏ; nâu hơi đỏ
màu vàng nâu; màu hung
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu nâu
màu nâu rám nắng; màu nâu sepia
màu nâu đậm; màu nâu vàng
màu nâu đỏ; nâu hơi đỏ
màu vàng nâu; màu hung