Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褐色”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
褐色hè sè

褐色: màu nâu

Cụm từ
黄褐色huáng hè sè

黄褐色: màu vàng nâu; màu hung

Cụm từ
赤褐色chì hè sè

赤褐色: màu nâu đỏ; nâu hơi đỏ

Cụm từ
茶褐色chá hè sè

茶褐色: màu nâu đậm; màu nâu vàng

Cụm từ
棕褐色zōng hè sè

棕褐色: màu nâu rám nắng; màu nâu sepia

Cụm từ