Kết quả tra từ “褐头雀鹛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
褐头雀鹛hè tóu què méi
褐头雀鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo đầu xám (Fulvetta cinereiceps)
印缅褐头雀鹛Yìn - Miǎn hè tóu què méi
印缅褐头雀鹛: (loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)