Kết quả tra từ “裼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裼xī
裼: cởi trần phần thân trên
裼tì
裼: chăn em bé
袒裼tǎn xī
袒裼: để trần phần trên cơ thể
徒裼tú xī
徒裼: chân đất và cởi trần