Kết quả tra từ “裸退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裸退luǒ tuì
裸退: (từ mới khoảng năm 2007) (một quan chức) nghỉ hưu hoàn toàn khỏi tất cả các vị trí lãnh đạo