Kết quả tra từ “裸体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裸体luǒ tǐ
裸体: khỏa thân
裸体主义者luǒ tǐ zhǔ yì zhě
裸体主义者: người theo chủ nghĩa khỏa thân
裸体主义luǒ tǐ zhǔ yì
裸体主义: chủ nghĩa khỏa thân
半裸体bàn luǒ tǐ
半裸体: bán khỏa thân