Kết quả tra từ “裤袜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裤袜kù wà
裤袜: quần tất; quần bó
连裤袜lián kù wà
连裤袜: quần tất; quần bó; LT:雙|双[shuang1]