Kết quả tra từ “装配线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装配线zhuāng pèi xiàn
装配线: dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất