Kết quả tra từ “装可爱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装可爱zhuāng kě ài
装可爱: làm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương