Kết quả tra từ “裂殖菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裂殖菌liè zhí jūn
裂殖菌: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)
裂殖菌纲liè zhí jūn gāng
裂殖菌纲: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)