Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “裂殖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
裂殖liè zhí

裂殖: phân liệt

Cụm từ
裂殖菌纲liè zhí jūn gāng

裂殖菌纲: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

Cụm từ
裂殖菌liè zhí jūn

裂殖菌: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

Cụm từ