Kết quả tra từ “袼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袼gē
袼: miếng nối vải; phần vải vừa khít dưới nách áo
袼褙gē bèi
袼褙: giẻ rách dùng làm giày