Kết quả cho “袷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
có lớp lót
biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]
(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
có lớp lót
biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]
(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á