Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiā

袷: dùng trong 袷袢[qia1 pan4]

Từ vựng
jiá

袷: có lớp lót

Từ vựng
袷袄jiá ǎo

袷袄: biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]

Cụm từ
袷袢qiā pàn

袷袢: (từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á

Cụm từ