Kết quả tra từ “被动吸烟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被动吸烟bèi dòng xī yān
被动吸烟: hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp