Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袖子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
袖子xiù zi

袖子: tay áo

Cụm từ
甩袖子shuǎi xiù zi

甩袖子: vung tay áo (trong cơn giận)

Cụm từ
捋袖子luō xiù zi

捋袖子: xắn tay áo lên

Cụm từ