Kết quả tra từ “袖子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袖子xiù zi
袖子: tay áo
甩袖子shuǎi xiù zi
甩袖子: vung tay áo (trong cơn giận)
捋袖子luō xiù zi
捋袖子: xắn tay áo lên