Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “衽”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
rèn

衽: biến thể của 衽[ren4]

Từ vựng
rèn

衽: (văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ

Từ vựng
裣衽liǎn rèn

裣衽: biến thể của 斂衽|敛衽[lian3 ren4]

Cụm từ
敛衽liǎn rèn

敛衽: nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]

Cụm từ