Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “衰弱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
衰弱shuāi ruò

衰弱: yếu ớt; hao mòn

Cụm từ
精神衰弱jīng shén shuāi ruò

精神衰弱: chứng suy nhược thần kinh; rối loạn ám ảnh cưỡng chế

Cụm từ
神经衰弱shén jīng shuāi ruò

神经衰弱: (uyển ngữ) bệnh tâm thần; suy nhược thần kinh

Cụm từ