Kết quả tra từ “表露”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表露biǎo lù
表露: bộc lộ; tiết lộ (cảm xúc,...)
表露无遗biǎo lù wú yí
表露无遗: bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ