Kết quả tra từ “表达式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表达式biǎo dá shì
表达式: biểu thức (toán học)
正则表达式zhèng zé biǎo dá shì
正则表达式: biểu thức chính quy (tin học)