Kết quả tra từ “表皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表皮biǎo pí
表皮: biểu bì; lớp sừng
表皮剥脱素biǎo pí bō tuō sù
表皮剥脱素: ngoại độc tố