Kết quả tra từ “表白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表白biǎo bái
表白: giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc; tuyên bố; thú nhận