Kết quả tra từ “表彰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表彰biǎo zhāng
表彰: tuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)