Kết quả tra từ “表功”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表功biǎo gōng
表功: khoe khoang thành tích của mình (thường mang nghĩa xấu)