Kết quả tra từ “表侄女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表侄女biǎo zhí nǚ
表侄女: con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại