Kết quả tra từ “补胎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补胎bǔ tāi
补胎: sửa lốp xe
补胎片bǔ tāi piàn
补胎片: miếng vá lốp xe (để sửa thủng)