Kết quả tra từ “衣食无忧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣食无忧yī shí wú yōu
衣食无忧: không phải lo lắng về quần áo và thức ăn (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản