Kết quả tra từ “衣裳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣裳yī shang
衣裳: (thông tục) quần áo
衣裳钩儿yī shang gōu r
衣裳钩儿: móc treo quần áo