Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “衣带”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
衣带
yī dài

thắt lưng; dây đai; trang phục (quần áo và thắt lưng)

Cụm từ
一衣带水
yī yī dài shuǐ

(ngăn cách chỉ bởi) một dải nước hẹp

Cụm từ