Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “衣带”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
衣带yī dài

衣带: thắt lưng; dây đai; trang phục (quần áo và thắt lưng)

Cụm từ
一衣带水yī yī dài shuǐ

一衣带水: (ngăn cách chỉ bởi) một dải nước hẹp

Cụm từ