Kết quả tra từ “衢”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衢qú
衢: đại lộ
衢州市Qú zhōu shì
衢州市: Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang
衢州Qú zhōu
衢州: Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang
柳陌花衢liǔ mò huā qú
柳陌花衢: kỹ viện
康衢kāng qú
康衢: đường thông; huyết mạch giao thông