Kết quả tra từ “衍射”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衍射yǎn shè
衍射: (vật lý) nhiễu xạ
衍射角yǎn shè jiǎo
衍射角: góc nhiễu xạ (vật lý)
衍射格子yǎn shè gé zi
衍射格子: cách tử nhiễu xạ (vật lý)